Cáp thép 19×7 (còn gọi là cáp chống xoắn) là loại cáp chuyên dụng cho các thiết bị nâng hạ như máy tời, cẩu tháp, và xe cẩu nhờ cấu trúc đặc biệt giúp ngăn chặn hiện tượng xoay tự do của vật nặng khi đang treo trên không.
1. Đặc điểm cấu tạo
- Cấu trúc 19×7: Gồm 19 tao cáp (strand), mỗi tao chứa 7 sợi thép nhỏ bện lại với nhau.
- Nguyên lý chống xoắn: Các lớp cáp được bện ngược chiều nhau (ví dụ: lớp ngoài bện phải, lớp trong bện trái). Khi chịu tải, lực xoắn của các lớp sẽ triệt tiêu lẫn nhau, giữ cho sợi cáp ổn định và không bị bung hoặc tự xoay.
- Phân lớp: Thường gồm 3 lớp: lớp ngoài cùng (11-12 tao), lớp giữa (6 tao) và 1 tao lõi ở trong cùng.
2. Các kích thước (Size) chuẩn thường dùng cho máy tời
Tùy vào tải trọng của máy tời, các kích thước phổ biến bao gồm:
- Size nhỏ (phi 8 – phi 12): Thường dùng cho các dòng máy tời điện dân dụng, tời kéo hàng nhẹ trong xây dựng.
- Size trung bình (phi 14 – phi 20): Sử dụng cho máy tời cẩu, xe tải cẩu, hoặc các thiết bị nâng hạ tải trọng trung bình.
- Size lớn (trên phi 22): Dùng cho các loại cẩu tháp hạng nặng, vận thăng hoặc các hệ thống tời kéo công nghiệp quy mô lớn.
3. Ưu điểm nổi bật
- Độ an toàn cao: Chịu lực căng lớn, không bị đứt đột ngột nhờ kết cấu nhiều lớp bền bỉ.
- Kháng ăn mòn: Bề mặt thường được mạ kẽm điện phân hoặc mạ dầu để chống hoen gỉ trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Linh hoạt: Sợi cáp mềm mại hơn so với các loại cáp lõi cứng thông thường, dễ dàng đi qua ròng rọc và puly.
Lưu ý: Một số chuyên gia khuyến cáo loại 19×7 thích hợp cho tời kéo độ cao vừa và tải vừa; nếu cần nâng hàng siêu nặng ở độ cao lớn hơn, cấu trúc 35×7 có thể là lựa chọn tối ưu hơn về độ bền mỏi.
Nếu bạn đang tìm mua cho một loại máy tời cụ thể, hãy cho tôi biết tải trọng tối đa của tời hoặc đường kính rãnh puly để tôi có thể tư vấn size chính xác nhất.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.